Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

enrich

/ɪnˈrɪtʃ/

động từ · verb

  1. làm phong phú

Ví dụ

  • Reading news articles helps enrich your academic vocabulary.Đọc các bài báo giúp làm phong phú vốn từ vựng học thuật của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi