Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

entertain

/ˌentəˈteɪn/

entertain

verb

  1. giải trí, phục vụ văn nghệ

Examples

  • Musicians work hard to entertain the public.Các nhạc sĩ làm việc chăm chỉ để giải trí cho công chúng.

🎮 Review words with games