Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

evacuation

/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/

evacuation

noun

  1. sự sơ tán khẩn cấp

Examples

  • The crew managed a smooth evacuation after the emergency landing.Phi hành đoàn đã thực hiện cuộc sơ tán trơn tru sau khi hạ cánh khẩn cấp.

🎮 Review words with games