Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

exotic

/ɪɡˈzɒtɪk/

exotic

adjective

  1. kỳ lạ, độc đáo (mang sắc thái phương xa)

Examples

  • She loves collecting exotic plants from her trips.Cô ấy thích sưu tầm các loại cây độc lạ từ những chuyến đi.

🎮 Review words with games