expeditiously
/ˌek.spəˈdɪʃ.əs.li/
adverb
- một cách khẩn trương, mau lẹ
Examples
- Our operations team is working expeditiously to clear the backlog.Đội ngũ vận hành của chúng tôi đang làm việc khẩn trương để giải quyết lượng hàng tồn.
/ˌek.spəˈdɪʃ.əs.li/