Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

fabric

/ˈfæb.rɪk/

fabric

danh từ · noun

  1. vải

Ví dụ

  • This factory uses high-quality fabric to make clothes.Nhà máy này sử dụng vải chất lượng cao để may quần áo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi