Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

feedback

/ˈfiːdbæk/

feedback

danh từ · noun

  1. ý kiến phản hồi

Ví dụ

  • Constructive feedback helps you improve your work.Ý kiến phản hồi mang tính xây dựng giúp bạn cải thiện công việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi