feeder
/ˈfiːdər/
noun
- máng ăn (cho chim hoặc động vật)
Examples
- Alex joined a neighborhood project to build wooden bird feeders for the local park.Alex đã tham gia một dự án xóm giềng để đóng những chiếc máng ăn bằng gỗ cho chim ở công viên địa phương.