creation
/kriˈeɪʃn/
danh từ · noun
- tác phẩm, sự sáng tạo
Ví dụ
- Alex felt delighted when wild birds visited his creation a few days later.Alex cảm thấy rất vui mừng khi những chú chim hoang dã đến thăm tác phẩm của cậu ấy vài ngày sau đó.
/kriˈeɪʃn/