securely
/sɪˈkjʊərli/
trạng từ · adverb
- một cách chắc chắn, an toàn
Ví dụ
- Next, they fixed small metal hooks to hold food securely inside each feeder.Tiếp theo, họ gắn các móc kim loại nhỏ để giữ thức ăn một cách chắc chắn bên trong mỗi máng ăn.
/sɪˈkjʊərli/