Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

flextime

/ˈfleksi.taɪm/

danh từ · noun

  1. chế độ giờ làm việc linh hoạt

Ví dụ

  • Flextime helps employees balance their personal lives and work duties.Giờ làm việc linh hoạt giúp nhân viên cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi