flyover
/ˈflaɪəʊvə(r)/
cầu vượt
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- cầu vượt
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
The car is driving on the flyover.Chiếc xe ô tô đang chạy trên cầu vượt.
🧠 Thử trí nhớ
"flyover" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí