Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

reverse

/rɪˈvɜːs/

lùi xe

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. lùi xe

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He needs to reverse into the spot.Anh ấy cần lùi xe vào chỗ đỗ.

🧠 Thử trí nhớ

"reverse" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí