rickshaw
/ˈrɪkʃɔː/
xe xích lô
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- xe xích lô
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Tourists enjoy riding a rickshaw.Du khách thích đi xe xích lô.
🧠 Thử trí nhớ
"rickshaw" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí