Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

galaxy

/ˈɡæləksi/

galaxy

danh từ · noun

  1. thiên hà

Ví dụ

  • Earth is part of the Milky Way galaxy.Trái Đất là một phần của thiên hà Ngân Hà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi