Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

glad

/ɡlæd/

glad

tính từ · adjective

  1. vui vẻ, hân hoan

Ví dụ

  • Leo feels very glad to have such a nice buddy at academy.Leo cảm thấy rất vui khi có một người bạn tốt như vậy ở học viện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi