Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

gorilla

/ɡəˈrɪl.ə/

gorilla

danh từ · noun

  1. con khỉ đột

Ví dụ

  • The gorilla is eating fresh leaves.Con khỉ đột đang ăn những chiếc lá tươi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi