Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

harmonious

/hɑːˈməʊ.ni.əs/

hài hòa, êm ấm

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. hài hòa, êm ấm

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • They live in a harmonious environment.Họ sống trong một môi trường hài hòa.

🧠 Thử trí nhớ

"harmonious" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí