Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hazard

/ˈhæz.əd/

hazard

danh từ · noun

  1. mối nguy hiểm

Ví dụ

  • Wet floors can be a serious hazard in the workplace.Sàn nhà ướt có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng tại nơi làm việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi