Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

headmaster

/ˌhedˈmɑː.stər/

headmaster

danh từ · noun

  1. thầy hiệu trưởng

Ví dụ

  • The headmaster gave an inspiring speech yesterday.Thầy hiệu trưởng đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng vào ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi