Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

heat

/hiːt/

heat

động từ · verb

  1. đun nóng

Ví dụ

  • If you heat ice, it turns into water.Nếu bạn đun nóng đá, nó biến thành nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi