Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hedgehog

/ˈhedʒ.hɒɡ/

hedgehog

danh từ · noun

  1. con nhím

Ví dụ

  • A hedgehog sleeps during the day.Con nhím ngủ vào ban ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi