Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

hesitate

động từ · verb

  1. ngần ngại, do dự

Ví dụ

  • Do not hesitate to ask if you have any questions.Đừng ngần ngại hỏi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi