Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

hesitation

/ˌhezɪˈteɪʃn/

hesitation

noun

  1. sự ngần ngại, sự do dự

Examples

  • Please contact us without hesitation if you need further help.Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi không ngần ngại nếu bạn cần thêm trợ giúp.

🎮 Review words with games