Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hibernate

/ˈhaɪbərneɪt/

hibernate

động từ · verb

  1. ngủ đông

Ví dụ

  • Many mammals hibernate during the coldest months of the year.Nhiều loài động vật có vú ngủ đông trong những tháng lạnh nhất năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi