Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hug

/hʌɡ/

hug

động từ · verb

  1. ôm

Ví dụ

  • She is hugging her big panda.Cô ấy đang ôm chú gấu trúc lớn của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi