imprudent
/ɪmˈpruː.dənt/
không khôn ngoan, sơ suất
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- không khôn ngoan, sơ suất
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
It was imprudent to ignore the auditor warning.Thật sơ suất khi ngó lơ cảnh báo của kiểm toán viên.
🧠 Thử trí nhớ
"imprudent" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí