Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

indulge

/ɪnˈdʌldʒ/

indulge

verb

  1. đắm chìm vào, dành thời gian cho

Examples

  • On weekends, I like to indulge in painting to express my creativity.Vào cuối tuần, tôi thích đắm chìm vào việc vẽ tranh để thể hiện sự sáng tạo của mình.

🎮 Review words with games