Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

journal

/ˈdʒɜːrnl/

journal

danh từ · noun

  1. tạp chí chuyên ngành

Ví dụ

  • The journal which was published last month is informative.Tạp chí chuyên ngành cái mà xuất bản tháng trước chứa nhiều thông tin.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi