Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

june

/dʒuːn/

june

danh từ · noun

  1. Tháng Sáu

Ví dụ

  • Summer holiday begins in June.Kỳ nghỉ hè bắt đầu vào tháng Sáu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi