Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

leaflet

/ˈliːflət/

leaflet

danh từ · noun

  1. tờ rơi hướng dẫn

Ví dụ

  • Read the instruction leaflet before using the new camera.Hãy đọc tờ rơi hướng dẫn trước khi sử dụng máy ảnh mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi