Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

league

/liːɡ/

giải đấu

* IPA & audio default to American English

📖 noun

  1. giải đấu

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • They joined the local football league last month.Họ đã tham gia giải bóng đá địa phương vào tháng trước.

🧠 Thử trí nhớ

"league" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí