Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

lend

/lend/

lend

động từ · verb

  1. cho mượn

Ví dụ

  • She agreed to lend me her notebook.Cậu ấy đã đồng ý cho tớ mượn quyển vở của cậu ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi