Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

little

/ˈlɪtəl/

little

tính từ · adjective

  1. nhỏ nhắn

Ví dụ

  • The little bird sings happily.Chú chim nhỏ nhắn hót vui vẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi