Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

marker

/ˈmɑː.kər/

marker

danh từ · noun

  1. bút viết bảng

Ví dụ

  • This is a purple marker.Đây là một chiếc bút viết bảng màu tím.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi