Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

marketing

/ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

marketing

danh từ · noun

  1. phòng tiếp thị, ngành tiếp thị

Ví dụ

  • Marketing created a great ad.Phòng tiếp thị đã tạo ra một quảng cáo rất hay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi