Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

multitask

/ˌmʌltiˈtæsk/

multitask

động từ · verb

  1. làm nhiều việc cùng lúc

Ví dụ

  • Experienced staff can multitask efficiently.Nhân viên giàu kinh nghiệm có thể làm nhiều việc cùng lúc một cách hiệu quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi