Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

muscle

/ˈmʌs.əl/

muscle

danh từ · noun

  1. cơ bắp

Ví dụ

  • Running every day helps strengthen your leg muscles.Chạy bộ mỗi ngày giúp làm chắc khỏe các cơ chân của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi