Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

mustard

/ˈmʌstəd/

mustard

danh từ · noun

  1. mù tạt

Ví dụ

  • He likes mustard on his sandwich.Anh ấy thích mù tạt trên bánh mì kẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi