observant
/əbˈzɜː.vənt/
tinh ý, biết quan sát
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- tinh ý, biết quan sát
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
An observant child notices small details quickly.Một đứa trẻ tinh ý sẽ nhận ra các chi tiết nhỏ rất nhanh.
🧠 Thử trí nhớ
"observant" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí