Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

off-limits

/ˌɒfˈlɪm.ɪts/

off-limits

adjective

  1. cấm bàn tới, không được đụng đến

Examples

  • Personal finances are off-limits during casual office talk.Tài chính cá nhân là chủ đề cấm bàn tới trong các cuộc trò chuyện xã giao ở văn phòng.

🎮 Review words with games