off-the-record
/ˌɒf.ðəˈrek.ɔːd/
tính từ · adjective
- không dùng để trích dẫn trực tiếp, không chính thức
Ví dụ
- The CEO made an off-the-record comment about potential mergers.Tổng giám đốc đã đưa ra một bình luận không chính thức về các vụ sáp nhập tiềm năng.