Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

official language

/əˈfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/

official language

danh từ · noun

  1. ngôn ngữ chính thức

Ví dụ

  • English is an official language in Singapore.Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức tại Singapore.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi