Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

operate

/ˈɑːpəreɪt/

operate

động từ · verb

  1. vận hành, hoạt động

Ví dụ

  • Smart buses operate automatically.Xe buýt thông minh vận hành tự động.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi