Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

outreach

/ˈaʊt.riːtʃ/

outreach

noun

  1. hoạt động tiếp cận khách hàng

Examples

  • Our customer outreach campaign was very successful.Chiến dịch tiếp cận khách hàng của chúng tôi đã rất thành công.

🎮 Review words with games