Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

particularly

/pəˈtɪk.jə.lə.li/

particularly

adverb

  1. đặc biệt là, một cách cụ thể

Examples

  • This new software is useful, particularly for tracking monthly expenses.Phần mềm mới này rất hữu ích, đặc biệt là trong việc theo dõi chi phí hàng tháng.

🎮 Review words with games