Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enhance

/ɪnˈhɑːns/

enhance

động từ · verb

  1. nâng cao, tăng cường

Ví dụ

  • Taking night classes helps employees enhance their professional skills.Tham gia các lớp học buổi tối giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi