Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

perish

/ˈperɪʃ/

perish

verb

  1. diệt vong, tàn hụi

Examples

  • Without enough sunlight, green plants will eventually perish.Nếu không có đủ ánh sáng mặt trời, cây xanh cuối cùng sẽ tàn hụi.

🎮 Review words with games