Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

picture

/ˈpɪktʃə(r)/

picture

danh từ · noun

  1. bức tranh, bức ảnh

Ví dụ

  • This is a nice picture.Đây là một bức tranh đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi