Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

popularity

/ˌpɒpjuˈlærəti/

popularity

danh từ · noun

  1. sự phổ biến, sự ưa chuộng

Ví dụ

  • The game gained fast popularity among young people.Trò chơi này nhanh chóng đạt được sự ưa chuộng trong giới trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi